chicken scratch

chicken scratch

Her notes were filled with chicken scratch that only she could read.

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ viết nguệch ngoạc, khó đọc: "chicken scratch" dùng để chỉ kiểu chữ viết tay cẩu thả, nhỏ, khó đọc, giống như dấu chân mổ trên mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Ghi chú của bác sĩ chỉ chữ nguệch ngoạc; tôi không đọc được một chữ nào.)
  • (Bài tập về nhà của cậu ấy toàn chữ viết khó đọc, vậy giáo viên yêu cầu cậu viết lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chicken scratch" thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự viết vội vàng hoặc thiếu cẩn thận.
  • ( ấy xin lỗi chữ viết nguệch ngoạc trong thư, giải thích rằng ấy đang vội.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrawl (danh từ): chữ viết nguệch ngoạc, thường viết nhanh cẩu thả.
    • The note was a messy scrawl. (Ghi chú một mớ chữ nguệch ngoạc lộn xộn.)
  • Scribble (danh từ/động từ): viết nguệch ngoạc, vẽ bậy.
    • The child's scribble was hard to understand. (Chữ nguệch ngoạc của đứa trẻ rất khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegible handwriting: chữ viết không đọc được.
  • Bad handwriting: chữ viết xấu.
  • Cramped writing: chữ viết nhỏ chật chội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch out: gạch bỏ, xóa đi (bằng cách gạch chữ).
    • She scratched out the mistake and wrote again. ( ấy gạch bỏ lỗi sai viết lại.)
Thành ngữ liên quan
  • As clear as mud: rất khó hiểu (thường dùng để chỉ chữ viết hoặc lời giải thích).
    • His explanation was as clear as mud, just like his chicken scratch. (Lời giải thích của anh ấy khó hiểu như chữ viết nguệch ngoạc của anh ấy vậy.)
  • Read like a doctor's prescription: khó đọc như đơn thuốc của bác sĩ.
    • Her note read like a doctor's prescription, full of chicken scratch. (Ghi chú của ấy khó đọc như đơn thuốc của bác sĩ, toàn chữ nguệch ngoạc.)